Catalogue

Khám phá hệ màu
và bề mặt Trúc Mộc

Một không gian đẹp bắt đầu từ việc chọn đúng vật liệu.

Catalogue Trúc Mộc là bộ sưu tập các mã bề mặt Melamine được lựa chọn cho nhu cầu sản xuất và hoàn thiện nội thất. Từ những gam màu trung tính, vân gỗ tự nhiên đến các bề mặt tạo điểm nhấn, mỗi mã được phát triển theo hướng dễ phối màu, dễ ứng dụng và phù hợp với nhiều phong cách nội thất.

Khám phá các mã màu hiện có và tìm lựa chọn phù hợp cho công trình của bạn.

Loại bề mặt

157 mã

Bề mặt Melamine E60124 E60124

E60124

E60124

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7010 E7010

E7010

E7010

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7011 E7011

E7011

E7011

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7020 E7020

E7020

E7020

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7021 E7021

E7021

E7021

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7039 E7039

E7039

E7039

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7048 E7048

E7048

E7048

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7049 E7049

E7049

E7049

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7458 E7458

E7458

E7458

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7459 E7459

E7459

E7459

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7460 E7460

E7460

E7460

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6601 DS6601

DS6601

DS6601

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6604 DS6604

DS6604

DS6604

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6608 DS6608

DS6608

DS6608

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6609 DS6609

DS6609

DS6609

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS66102 DS66102

DS66102

DS66102

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS66124 DS66124

DS66124

DS66124

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS66132 DS66132

DS66132

DS66132

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS66133 DS66133

DS66133

DS66133

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS66134 DS66134

DS66134

DS66134

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6614 DS6614

DS6614

DS6614

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6620 DS6620

DS6620

DS6620

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6622 DS6622

DS6622

DS6622

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6626 DS6626

DS6626

DS6626

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6638 DS6638

DS6638

DS6638

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6640 DS6640

DS6640

DS6640

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6648 DS6648

DS6648

DS6648

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6649 DS6649

DS6649

DS6649

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6655 DS6655

DS6655

DS6655

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6663 DS6663

DS6663

DS6663

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6664 DS6664

DS6664

DS6664

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6666 DS6666

DS6666

DS6666

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6669 DS6669

DS6669

DS6669

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6670 DS6670

DS6670

DS6670

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E60100 E60100

E60100

E60100

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E60102 E60102

E60102

E60102

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E60103 E60103

E60103

E60103

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E60104 E60104

E60104

E60104

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E60107 E60107

E60107

E60107

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E60127 E60127

E60127

E60127

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E60130 E60130

E60130

E60130

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E6801 E6801

E6801

E6801

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E6804 E6804

E6804

E6804

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E6815 E6815

E6815

E6815

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E6816 E6816

E6816

E6816

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E6817 E6817

E6817

E6817

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E6821 E6821

E6821

E6821

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E6828 E6828

E6828

E6828

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E6834 E6834

E6834

E6834

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E6836 E6836

E6836

E6836

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7802 E7802

E7802

E7802

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7808 E7808

E7808

E7808

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7809 E7809

E7809

E7809

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7810 E7810

E7810

E7810

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7811 E7811

E7811

E7811

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7812 E7812

E7812

E7812

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7813 E7813

E7813

E7813

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7814 E7814

E7814

E7814

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7815 E7815

E7815

E7815

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7816 E7816

E7816

E7816

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7821 E7821

E7821

E7821

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7834 E7834

E7834

E7834

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7838 E7838

E7838

E7838

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7885 E7885

E7885

E7885

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8001 E8001

E8001

E8001

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8014 E8014

E8014

E8014

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8015 E8015

E8015

E8015

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8016 E8016

E8016

E8016

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8026-2 E8026-2

E8026-2

E8026-2

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8026-3 E8026-3

E8026-3

E8026-3

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8034-1 E8034-1

E8034-1

E8034-1

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8034-2 E8034-2

E8034-2

E8034-2

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8036-1 E8036-1

E8036-1

E8036-1

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8036-2 E8036-2

E8036-2

E8036-2

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8036-3 E8036-3

E8036-3

E8036-3

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8037-2 E8037-2

E8037-2

E8037-2

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8039-3 E8039-3

E8039-3

E8039-3

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8040-1 E8040-1

E8040-1

E8040-1

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E923015 E923015

E923015

E923015

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E94030 E94030

E94030

E94030

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E9463 E9463

E9463

E9463

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E9464 E9464

E9464

E9464

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E9612 E9612

E9612

E9612

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7056 E7056

E7056

E7056

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7806 E7806

E7806

E7806

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8023-1 E8023-1

E8023-1

E8023-1

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8023-2 E8023-2

E8023-2

E8023-2

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8025-1 E8025-1

E8025-1

E8025-1

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8025-2 E8025-2

E8025-2

E8025-2

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E9999 E9999

E9999

E9999

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine DS6677 DS6677

DS6677

DS6677

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E60134 E60134

E60134

E60134

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E60135 E60135

E60135

E60135

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E60136 E60136

E60136

E60136

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E7058 E7058

E7058

E7058

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8028 E8028

E8028

E8028

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8029 E8029

E8029

E8029

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E8033 E8033

E8033

E8033

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E101T E101T

E101T

E101T

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine E104T E104T

E104T

E104T

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1004-1 S1004-1

S1004-1

S1004-1

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1012 S1012

S1012

S1012

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1013 S1013

S1013

S1013

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1014 S1014

S1014

S1014

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1015 S1015

S1015

S1015

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1016 S1016

S1016

S1016

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1017 S1017

S1017

S1017

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1021 S1021

S1021

S1021

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1024 S1024

S1024

S1024

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1025-1 S1025-1

S1025-1

S1025-1

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1025 S1025

S1025

S1025

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1027 S1027

S1027

S1027

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1028 S1028

S1028

S1028

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1029 S1029

S1029

S1029

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1031 S1031

S1031

S1031

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1035 S1035

S1035

S1035

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1036 S1036

S1036

S1036

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1043 S1043

S1043

S1043

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1044 S1044

S1044

S1044

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1045 S1045

S1045

S1045

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1046 S1046

S1046

S1046

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S1048 S1048

S1048

S1048

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2001 S2001

S2001

S2001

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2002 S2002

S2002

S2002

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2003 S2003

S2003

S2003

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2004 S2004

S2004

S2004

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2005 S2005

S2005

S2005

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2006 S2006

S2006

S2006

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2007 S2007

S2007

S2007

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2010 S2010

S2010

S2010

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2011 S2011

S2011

S2011

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2012 S2012

S2012

S2012

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2013 S2013

S2013

S2013

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2014 S2014

S2014

S2014

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2015 S2015

S2015

S2015

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2016 S2016

S2016

S2016

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2017 S2017

S2017

S2017

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2018 S2018

S2018

S2018

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2019 S2019

S2019

S2019

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2020 S2020

S2020

S2020

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2021 S2021

S2021

S2021

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2022 S2022

S2022

S2022

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2023 S2023

S2023

S2023

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2024 S2024

S2024

S2024

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2025 S2025

S2025

S2025

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2027 S2027

S2027

S2027

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2028 S2028

S2028

S2028

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2202 S2202

S2202

S2202

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2212 S2212

S2212

S2212

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2213 S2213

S2213

S2213

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2214 S2214

S2214

S2214

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2215 S2215

S2215

S2215

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2216 S2216

S2216

S2216

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2217 S2217

S2217

S2217

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2218 S2218

S2218

S2218

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2219 S2219

S2219

S2219

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết
Bề mặt Melamine S2222 S2222

S2222

S2222

Khổ
1220 × 2440 mm
Độ dày
2.5 – 25 mm
Phát thải
CARB-P2 / EPA
Xem chi tiết

Đây là các mã tiêu biểu. Bảng màu đầy đủ được gửi kèm khi anh/chị liên hệ.

Hệ bề mặt

5 nhóm bề mặt
tương ứng với bộ lọc phía trên

Vân vải

Bề mặt mô phỏng kết cấu vải với những đường vân nhẹ và tinh tế, mang lại cảm giác mềm, ấm và hiện đại. Phù hợp với phòng ngủ, tủ áo, tủ trang trí và nội thất phong cách Japandi.

Vân gỗ

Các đường vân gỗ tạo cảm giác tự nhiên và gần gũi, dễ kết hợp với nhiều vật liệu và màu sắc khác trong cùng một không gian. Phù hợp cho tủ, kệ, bàn và hệ lưu trữ.

Vân đá

Bề mặt lấy cảm hứng từ đá tự nhiên, tạo điểm nhấn mạnh hơn cho không gian mà vẫn giữ được sự hiện đại. Phù hợp cho quầy, mặt đứng, tủ và vách trang trí.

Đơn sắc

Những gam màu đơn sắc với bề mặt ổn định, dễ phối hợp. Từ các tông sáng nhẹ đến những gam trầm, nhóm này giúp dễ xây dựng bảng màu cho từng công trình.

Vân bê tông

Bề mặt mang cảm giác thô mộc và hiện đại, phù hợp phong cách Industrial, Contemporary hoặc Minimalism. Có thể kết hợp cùng vân gỗ, màu đơn sắc và kim loại.